Bạn mới bắt đầu học tiếng Hàn và đang tìm kiếm những từ vựng tiếng Hàn thông dụng trong các tình huống giao tiếp hằng ngày? Nắm vững từ vựng thông dụng theo từng chủ đề khác nhau và cách hiệu quả nhất giúp bạn nâng cao khả năng giao tiếp của mình. Hãy cùng Class for me khám phá 2000+ từ vựng tiếng Hàn thông dụng sử dụng hằng ngày được phân loại theo chủ đề khác nhau. Lưu lại và ghi nhớ những từ vựng này nha!
Tổng hợp 2000+ từ vựng tiếng Hàn thông dụng theo chủ đề
1. Từ vựng tiếng Hàn chủ đề nghề nghiệp
Một trong những chủ đề phổ biến và hữu ích khi học tiếng Hàn là chủ đề nghề nghiệp. Bằng việc học từ vựng về các nghề nghiệp khác nhau, bạn không chỉ mở rộng vốn từ vựng mà còn có thể ứng dụng vào nhiều tình huống giao tiếp trong cuộc sống và công việc.
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
| 초등학생 | Học sinh cấp 1 |
| 중학생 | Học sinh cấp 2 |
| 고등학생 | Học sinh cấp 3 |
| 학생 | Học sinh |
| 직원 | Nhân viên |
| 회사원 | Nhân viên văn phòng |
| 배달 직원 | Nhân viên giao hàng |
| 은행원 | Nhân viên ngân hàng |
| 판매원 | Nhân viên bán hàng |
| 선생님 | Giáo viên |
| 교수 | Giáo sư |
| 교장 | Hiệu trưởng |
| 가정교사 | Gia sư |
| 화가 | Họa sĩ |
| 문학가 | Nhà văn |
| 의사 | Bác sĩ |
| 변호사 | Luật sư |
| 과학자 | Nhà khoa học |
| 악단장 | Nhạc trưởng |
| 기자 | Phóng viên, nhà báo |
| 비행기조종사 | Phi công |
| 모델 | Người mẫu |
| 영화배우 | Diễn viên điện ảnh |
| 가수 | Ca sĩ |
| 진행자 | Người dẫn chương trình |
| 사진작가 | Nhiếp ảnh gia |
| 웨이터 | Bồi bàn nam |
| 웨이트리스 | Bồi bàn nữ |
| 요리사 | Đầu bếp |
| Người giúp việc | |
| 가정부,집사 | Quản gia |
| 문지기 | Người gác cổng |
| 유모 | Y tá |
| 운전기사 | Tài xế |
| 농부 | Nông dân |
| 어부 | Ngư dân |
| 운전사 | Tài xế |
| 이발사 | Thợ cắt tóc |
| 꽃장수 | Thợ chăm sóc hoa |
| 사진사 | Thợ chụp ảnh |
| 전기기사 | Thợ điện |
| 인쇄공 | Thợ in |
| 보석상인 | Thợ kim hoàn |
| 안경사t | Thợ kính mắt |
| 제빵사 | Thợ làm bánh |
| 원예가[사], 정원사 | Thợ làm vườn |
| 군인 | Bộ đội |
| 총리 | Thủ tướng |
2. Từ vựng tiếng Hàn chủ đề đồ vật
Hàng ngày, chúng ta sử dụng vô số vật dụng khác nhau. Bạn đã biết cách gọi tên chúng bằng tiếng Hàn chưa? Hãy cùng khám phá ngay!
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
| 창문 | Cửa sổ |
| 책장 | Tủ sách |
| 문 | Cửa |
| 전화 | Điện thoại |
| 쓰레기통 | Thùng rác |
| 열쇠 | Chìa khóa |
| 형광등 | Đèn huỳnh quang |
| 책상 | Bàn đọc sách |
| 식탁 | Bàn ăn |
| 꽃 | Hoa |
| 세탁기 | Máy giặt |
| 커튼 | Rèm cửa sổ |
| 거울 | Gương |
| 차고 | Nhà xe |
| 옷장 | Tủ quần áo |
| 침태 | Giường |
| 벽 | Tường |
| 의자 | Ghế |
| 냉장고 | Tủ lạnh |
| 초인중 | Chuông cửa |
| 천장 선풍기 | Quạt trần |
| 천장 | Trần nhà |
| 액자 | Khung ảnh |
| 그림 | Bức tranh |
| 꽃병 | Bình hoa |
| 벽난로 선반 | Kệ trên lò sưởi |
| 벽난로 | Lò sưởi |
| 불 | Lửa |
| 통나무 | Tấm chắn |
| 난간 | Lan can |
| 계단 | Cầu thang |
| 단계 | Bậc thang |
| 책상 | Bàn |
| 카펫 | Thảm trải sàn |
| 피처 | Bình nước |
| 포도주 잔 | Ly rượu |
| 물유리 | Ly nước |
| 식탁 | Bàn ăn |
| 스푼 | Muỗng |
| 후추병 | Lọ tiêu |
| 소금 뿌리 | Lọ muối |
| 빵과 버터 플레이트 | Đĩa đựng bánh mì và bơ |
| 냅킨 | Khăn ăn |
| 칼 | Dao |
| 식탁보 | Khăn bàn |
| 촛대 | Chân nến |
| 뷔페 | Tủ đựng đồ |
| 커피잔 | Cái ly/ cốc |
| 맥주 | Chai bia |
| 식기 세척기 | Máy rửa chén |
| 접시 배수구 | Rổ đựng chén bát |
| 찜통 | Khay hấp |
| 깡통 따개 | Dụng cụ mở nắp hộp |
| 프라이팬 | Chảo rán |
| 소쿠리 | Ly lọc |
| 냄비 | Cái xoong |
| 뚜껑 | Nắp nồi |
| 접시 씻는 액체 세제 | Nước rửa chén |
| 냄비 닦기 수세미 | Miếng rửa chén |
| 믹서기 | Máy xay sinh tố |
| 냄비 | Nồi |
| 캐서롤 | Nồi hầm |
| 토스터 | Máy nướng bánh mì |
| 로우스트 팬 | Khay nướng |
| 행주 | Khăn lau |
| 걸이 | Móc |
| 옷걸이 | Móc quần áo |
| 옷장 | Tủ quần áo |
| 보석 상자 | Hộp nữ trang |
| 거울 | Gương |
| 솔빗 | Lược chải đầu |
| 자명종 | Đồng hồ báo thức |
| 서랍장 | Bàn trang điểm |
| 커튼 | Màn |
| 에어컨 | Điều hòa không khí |
| 블라인드 | Rèm |
| 층 | Sàn nhà |
|
가스
|
Bếp ga |
| 편지함 | Hòm thư |
| 소파 | Sofa |
| 부엌 | Bếp |
| 카페트 | Thảm |
| 에어콘 | Điều hòa |
| 안락의자 | Ghế bành |
| 잔디 깎이 기계 | Máy cắt cỏ |
| 물뿌리개 | Bình tưới nước |
| 배수관 | Ống thoát nước |
| 화면 | Màn hình |
| 글러브 | Găng tay |
| 석쇠 | Bếp than |
| 연탄 | Than |
| 안락 의자 | Ghế dài |
| 작업용 장갑 | Găng tay lao động |
| 모종삽 | Cái bay |
| 공구 창고 | Nhà kho |
| 헤지 가위 | Kéo cắt cỏ |
| 삽 | Xẻng |
| 안락의자 | Ghế sofa |
| 원격 조종 | Điều khiển từ xa |
| 텔레비전 | Tivi |
| 붙박이 장 | Hốc tường |
| 스테레오 시스템 | Dàn stereo |
| 스피커 | Loa |
| 책장 | Tủ sách |
| 커튼 | Màn cửa |
| 방석 | Đệm |
| 소파 | Sofa |
| 커피 테이블 | Bàn uống cafe |
| 전등갓 | Cái chụp đèn |
| 램프 | Đèn |
| 작은 테이블 | Bàn nhỏ |
| 도자기 | Đồ sứ |
| 도자기 찬장 | Tủ đựng đồ sứ |
| 의자 | Ghế |
| 커피 포트 | Bình café |
| 찻주전자 | Ấm trà |
| 컵 | Tách trà |
| 은그릇 | Bộ dao nia |
| 설탕 그릇 | Chén đựng đường |
| 크리머 | Kem |
| 샐러드 접시 | Bát đựng salad |
| 불꽃 | Ngọn lửa |
| 양초 | Nến |
| 식탁보 | Khăn trải bàn |
| 냅킨 | Khăn ăn |
| 점시 | Đĩa |
| 냉장고 | Tủ lạnh |
| 냉동 장치 | Tủ đông |
| 얼음 쟁반 | Khay đá |
| 캐비닛 | Ngăn tủ |
| 전자 레인지 | Lò vi sóng |
| 믹싱 볼 | Bát trộn |
| 밀방망이 | Đồ cán bột |
| 도마 | Thớt |
| 조리대 | Bàn bếp |
| 찻주전자 | Ấm pha trà |
| 버너 | Lửa bếp |
| 난로 | Bếp |
| 커피 메이커 | Máy pha cafe |
| 오븐 | Lò nướng |
| 그릴 | Ngăn nướng |
| 후라이팬 | Chảo |
| 과즙짜는 기구 | Máy ép nước trái cây |
| 휴지 | Khăn giấy |
| 머리판 | Đầu bảng |
| 베개 | Gối |
| 매트리스 | Nệm |
| 침대 | Giường |
| 목도리 | Mền |
| 침대 덮개 | Ga trải giường |
| 발판 | Chân giường |
| 전등 스위치 | Công tắc đèn |
| 전화 | Dây |
| 침실용 탁자 | Bàn để đèn ngủ |
| 깔개 | Thảm |
| 정리장 | Ngăn kéo để đồ |

3. Từ vựng tiếng Hàn chủ đề trường học
Từ vựng tiếng Hàn thông dụng dành cho các bạn học sinh, du học sinh về trường học: Chủ đề quen thuộc không thể bỏ qua!
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
| 선생님 | Giáo viên |
| 학생 | Học sinh |
| 학교 | Trường học |
| 유치원 | Trường mầm non |
| 초등학교 | Trường cấp 1 |
| 중학교 | Trường cấp 2 |
| 고등학교 | Trường cấp 3 |
| 대학교 | Đại học |
| 전문 대학 | Trường cao đẳng |
| 대학원 | Viện cao học |
| 석사 | Thạc sĩ |
| 박사 | Tiến sĩ |
| 대학총장 | Viện trưởng |
| 공부하다 | Học tập |
| 연구하다 | Nghiên cứu |
| 질문하다 | Câu hỏi |
| 문법 | Ngữ pháp |
| 수업 | Tiết học |
| 단어 | Từ ngữ |
| 독학하다 | Tự học |
| 노력하다 | Nỗ lực |
| 열심하다 | Chăm chỉ |
| 그만두다 | Từ bỏ |
| 학기초 | Đầu học kỳ |
| 중간 시험 | Thi giữa kỳ |
| 기말 시험 | Thi cuối kỳ |
| 시간표 | Thời gian biểu |
| 북 | Cái trống |
| 전과 | Toàn bộ các khoa |
| 수학 | Môn toán |
| 문학 | Môn văn |
| 영어 | Tiếng anh |
| 외국어 | Ngoại ngữ |
| 화학 | Hóa học |
| 물리 | Vật lý |
| 생물학 | Sinh vật học |
| 지리 | Địa lý |
| 역사 | Lịch sử |
| 컴퓨터 공학 | Khoa học máy tính |
| 공민/국민 | Công dân |
| 체육 | Thể dục |
| 체육전문가 | Nhà thể dục |
| 운동하다 | Tập thể dục |
|
전문
|
Chuyên môn |
| 일반교양과목 | Môn học chung |
| 자유선택 과목 | Môn học tự chọn |
| 연구소 | Phòng nghiên cứu |
| 장비실 | Phòng thiết bị |
| 교실/강의실 | Phòng học |
| 도서관 | Thư viện |
| 독서 | Đọc sách |
| 식당 | Nhà ăn |
| 경비실 | Phòng bảo vệ |
| 여름 방학 | Nghỉ hè |
| 겨울 방학 | Nghỉ đông |
| 입학 | Nhập học |
| 재학 | Theo học |
|
재학기간
|
Thời gian theo học |
| 시험장 | Điểm thi |
| 합격하다 | Thi đỗ |
| 불합격하다 | Thi trượt |
| 졸업시험 | Thi tốt nghiệp |
| 졸업식 | Lễ tốt nghiệp |
| 졸업증 | Bằng tốt nghiệp |
| 공부를 잘하다 | Học giỏi |
| 공부를 못하다 | Học kém |
| 게으르다 | Lười biếng |
| 게으름뱅이 | Kẻ lười biếng |
| 책벌레 | Kẻ mọt sách |
| 학업 성적표 | Học bạ |
| 졸업증서 | Giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thời |
| 기숙사 | Ký túc |
| 과학 | Khoa học |
| 사회과학 | Khoa học xã hội |
| 기초과학 | Khoa học cơ bản |
| 심리학 | Tâm lý học |
| 실습생 | Thực tập sinh |
| 학사학위 | Cử nhân |
| 유학생 | Du học sinh |
| 학비 | Học phí |
|
장학금
|
Học bổng |
| 교복 | Đồng phục |
| 연구생 | Nghiên cứu sinh |
| 교환학생 | Học sinh trao đổi |
| 담임선생 | Giáo viên chủ nhiệm |
| 예술 | Nghệ thuật |
| 퇴학생 | Học sinh bị đình chỉ, đuổi học |
4. Từ vựng tiếng Hàn chủ đề thời tiết
Bạn có biết cách nói ‘mưa phùn’, ‘nắng chang’ hay ‘gió mùa’ bằng tiếng Hàn không? Hãy cùng khám phá các từ vựng tiếng Hàn chủ đề thời tiết nhé!
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
| 날씨/천후/일기 | Thời tiết |
| 기후/천기 | Khí hậu |
| 청천 | Thời tiết tốt |
| 악천후 | Thời tiết xấu |
| 쾌청 | Thời tiết trong lành |
| 밝다 | Sáng |
| 일기예보 | Dự báo thời tiết |
| 폭염 | Trời nóng |
| 전천후 | Mọi điều kiện thời tiết |
| 날씨가 카랑카랑하다 | Thời tiết đẹp |
| 염천 | Khí hậu nóng bức |
| 구름 | Mây |
| 구름이 흩어지다 | Mây tan |
| 구름이 끼다 | Mây dày |
| 흐림 | Trời có mây |
| 바람 | Gió |
| 강풍 | Gió to |
| 바람이 불다 | Gió thổi |
| 비 | Mưa |
| 강우 | Mưa to |
| 장마철 | Mùa mưa |
| 비가 멈추다 | Tạnh mưa |
| 이슬비/보슬비 | Mưa phùn |
| 태풍 | Bão |
| 홍수 | Lũ lụt |
| 가뭄 | Hạn hán |
| 천둥 | Sấm |
| 뇌전 | Sấm sét, tin sét đánh |
| 시원하다 | Mát mẻ |
| 춥다 | Lạnh |
| 덥다 | Nóng |
| 첫추위 | Rét đầu mùa |
| 눈 | Tuyết |
| 눈이 내리다 | Tuyết rơi |
| 눈이 녹다 | Tuyết tan |
| 제설차 | Xe quét tuyết |
|
초설
|
Tuyết đầu mùa |
| 봄눈/춘설 | Tuyết mùa xuân |
| 적설 | Tuyết phủ |
| 눈발서다 | Sắp có tuyết |
| 백설 | Tuyết trắng |
| 열대 | Nhiệt đới |
| 열대 저기압 | Áp thấp nhiệt đới |
| 아열대 | Cận nhiệt đới |
| 온대 | Ôn đới |
| 온대 저기압 | Áp thấp ôn đới |
| 적도 | Xích đạo |
| 난류 | Dòng hải lưu nóng |
| 한류 | Dòng hải lưu lạnh |
| 영향을 주다 | Gây ảnh hưởng |
| 난류/우량 | Lượng mưa |
| 기상관측소 | Trạm khí tượng |
|
하늘
|
Trời |
| 연교차 | Độ chênh lệch trong năm (độ ẩm, nhiệt độ) |
| 계절 | Mùa |
| 여름 | Mùa hè |
| 첫여름 | Đầu hạ |
| 중복 | Thời gian mới nhất trong năm |
| 겨울 | Mùa đông |
| 따뜻하다 | Ấm áp |
| 햇살/빛 | Ánh sáng |
| 태양 | Mặt trời |
| 습도 | Độ ẩm |
| 건조하다 | Khô hành |
| 안개 | Sương mù |
| 짙은 안개 | Sương mù dày |
| 공기 | Không khí |
| 찬바람 | Không khí lạnh |
| 축축한 공기 | Không khí ẩm |
| 공기압력 | Áp suất không khí |
| 온도 | Nhiệt độ |
| 회오리바람 | Cơn Gió Lốc |
| 가을 | Mùa thu |
| 분위기 | Bầu không khí |
| 이슬/서릿발 | Sương |

5. Từ vựng tiếng Hàn chủ đề du lịch
Bạn có muốn khám phá những địa danh nổi tiếng của Hàn Quốc bằng tiếng Hàn không? Hãy bắt đầu với những từ vựng thông dụng trong tiếng Hàn sau đây!
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
| 관광 | Thăm quan du lịch |
| 관광객 | Khách du lịch |
| 관광국가 | Nước du lịch |
| 관광단 | Đoàn du lịch |
| 관광버스 | Xe buýt du lịch |
| 관광비 | Phí du lịch |
| 관광안내소 | Hướng dẫn điểm du lịch |
| 관광안내원 | Hướng dẫn du lịch |
| 관광열차 | Tàu du lịch |
| 여행 | Du lịch |
| 여행비 | Chi phí du lịch |
| 관광지 | Điểm du lịch |
| 관광지도 | Bản đồ du lịch |
| 여행계획 | Kế hoạch du lịch |
| 여행사 | Công ty du lịch |
| 오른쪽으로 가다 | Vẽ phải |
| 왼쪽으로 가다 | Vẽ trái |
| 예약하다 | Đặt trước |
| 선택하다 | Lựa chọn |
| 경찰서 | Đồn cảnh sát |
| 병원 | Bệnh viện |
| 횡단보도 | Vách ngăn đường |
| 국토순례 | Du lịch xuyên đất nước |
| 환전하다 | Đổi tiền |
| 면세점 | Cửa hàng miễn thuế |
| 보험 | Bảo hiểm |
| 지도 | Bản đồ |
| 숙박 | Nhà trọ |
|
대사관
|
Đại sứ quán |
| 바다 / 항구 | Biển / Cảng |
| 국립공원 | Công viên quốc gia |
| 기차 | Tàu hỏa |
| 호텔 | Khách sạn |
| 박물관 | Bảo tàng |
| 독립궁 | Đinh độc lập |
| 해수욕장 | Bãi tắm |
| 산 / 등산하다 | Núi / Leo núi |
| 휴양지 | Điểm nghỉ dưỡng |
| 야외 | Dã ngoại |
| 배낭여행 | Du lịch ba lô |
| 역 | Ga tàu |
| 보관소 | Chỗ gửi đồ |
| 비행기표 | Vé máy bay |
| 왕복표 | Vé cựu hồi |
| 편도표 | Vé một chiều |
| 국제선 | Tuyến quốc tế |
| 국내선 | Tuyến nội địa |
| 차표 | Vé xe |
| 비행취소 / 중지 | Chuyến đi bị hủy bỏ hoặc tạm dừng |
| 여권 | Hộ chiếu |
| 짐을 찾다 | Tìm kiếm hành động |
| 비자 | Visa |
| 슈퍼마켓 | Siêu thị |
| 지하철 | Tàu điện ngầm |
| 택시 | Taxi |
6. Từ vựng tiếng Hàn chủ đề các món ăn
Tìm hiểu cách gọi tên các món ăn Hàn Quốc bằng tiếng Hàn? Khám phá ngay những từ mới thông dụng hằng ngày thú vị sau đây!
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
| 라이스 페이퍼 | Bánh tráng cuốn |
| 새우 크래커 | Bánh phồng tôm |
| 크루아상 | Bánh sừng bò |
| 비스킷 | Bánh bích quy |
| 샌드위치 | Bánh mì sandwich |
| 월병 | Bánh trung thu |
| 케이크, 양과자 | Bánh ngọt |
| 핫케이크 | Bánh nướng |
| 구운빵 | Bánh mì lát nướng |
| 백빵 | Mi trắng |
| 머핀 | Bánh nướng xốp |
| 빵 | Bánh mì |
| 팬케이크 | Bánh xèo |
| 만두 | Bánh bao |
| 찜빵 | Bánh hấp |
| 스펀지 케이크 | Bánh bò |
| 국수 | Hủ tiếu, phở |
| 버미첼리 | Miến |
| 라면 | Mi package |
| 볶음 국수 | Mì xào |
| 스파게티 | Mì Spaghetti |
| 죽 | Cháo |
| 쌀 | Cơm |
| 볶음밥 | Cơm chiên |
| 흰쌀 | Cơm trắng |
| 뻥튀기 | Bánh gạo |
| 생선회 | Gỏi cá |
| 미역 | Cánh rồng biển |
| 녹차 | Trà xanh |
| 꼬리곰탕 | Cánh đuôi bò |
| 김 | Rong biển |
| 김치 | Kim chi |
| 깍두기 | Kim chi cải |
| 김치찌개 | Canh kim chi |
| 김밥 | Cơm cuộn rong biển |
| 된장찌개 | Tương quan |
| 콩나물국 | Giá đỗ |
| 순두부찌개 | Canh đậu hũ non |
| 삼계탕 | Gà hầm sâm |
| 불고기 | Thịt nướng |
| 삼겹살 | Ba chỉ nướng |
| 자장면 | Mi đen |
| 냉면 | Mì lạnh |
| 우동 | Mì u-don |
| 떡 | Bánh gạo |
| 김 | Biển rong |
| 쌀국수 | Bún |

7. Từ vựng tiếng Hàn chủ đề màu sắc
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
| 무색의 | Không màu |
| 은백색 | Màu sắc chói lóa |
| 빨간색 / 붉은색 | Màu đỏ |
| 심홍색 | Đỏ tươi |
| 주홍색 | Đỏ chói |
| 검정색 / 까만색 | Màu đen |
| 하얀색 / 흰색 | Màu trắng |
| 노란색 / 황색 | Màu vàng |
| 주황색/ 오렌지색 | Màu cam |
| 암녹색 | Màu xanh của cây lá |
| 초록색 / 녹색 | Màu xanh lá |
| 분홍색 | Màu hồng |
|
장밋빛
|
Hồng nhạt |
| 청록색 | Màu lam |
| 갈색 / 밤색 | Màu nâu |
| 보라색 | Màu tím |
| 회색 | Màu xám |
| 파란색/청색/ 푸른색 | Xanh nước biển |
| Vâng | Màu bạc |
| 금색 | Màu vàng |
| 색깔이 진하다 | Màu đậm |
| 색깔이 연하다 | Màu nhạt |
| 색깔이 어둡다 | Màu tối |
| 색깔이 밝다 | Màu sáng |
8. Từ vựng tiếng Hàn chủ đề thời gian
Học tiếng Hàn về thời gian: Bỏ túi ngay những từ vựng quan trọng này để cuộc sống thêm phần thú vị!
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
| 월요일 | Thứ 2 |
| 화요일 | Thứ 3 |
| 수요일 | Thứ 4 |
| 목요일 | Thứ 5 |
| 금요일 | Thứ 6 |
| 토요일 | Thứ 7 |
| 일요일 | Chủ Nhật |
| 이번주 | Tuần này |
| 지난주 | Tuần trước |
| 다음주 | Tuần sau |
| 주말 | Cuối tuần |
| 이번달 | Tháng này |
| Tôi | Tháng sau |
|
점심
|
Bữa trưa, Bữa tối |
| 저녁 | Buổi tối, Bữa tối |
| 오전 | Buổi sáng |
| 오후 | Chiều buổi |
| Tôi | Ban ngày |
| 새벽 | Sáng sớm, mờ sáng |
| Tôi | Đêm |
| 오늘 | Hôm nay |
| Tôi | Ngày mai |
| Tôi | Ngày kia |

9. Từ vựng tiếng Hàn thông dụng về gia đình
Cách gọi vai vế của từng người trong gia đình bằng tiếng Hàn như thế nào? Dưới đây là từ vựng thông dụng về gia đình trong tiếng Hàn:
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
| 가족 | gia đình |
| 어머니 | mẹ |
| 아버지 | bố, cha |
| 부모 | bố hoặc mẹ (부모님: bố mẹ, phụ huynh) |
| 딸 | con gái |
| 아들 | con trai |
| 형제자매 | anh chị em ruột |
| 누나/언니 | chị gái (nuna: chị gái đối với em trai, eonni: chị gái đối với em gái) |
| 오빠/형 | anh trai (oppa: anh trai đối với em gái, hyeong: anh trai đối với em trai) |
| 할머니 | bà nội (ngoại) |
| 할아버지 | ông nội (ngoại) |
| 조부모 | ông hoặc bà (조부모님: ông bà) |
| 친척 | họ hàng |
| 이모/고모 | cô, dì (imo: cô, gomo: dì) |
| 삼촌/외삼촌 | chú, bác, cậu, dượng |
| 사촌 | anh em họ |
| 조카 | cháu trai/cháu gái (con của anh chị em) |
| 아내 | vợ |
| 남편 | chồng |
10. Từ vựng tiếng Hàn về bộ phân cơ thể
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
| 머리 | đầu |
| 머리카락 | tóc |
| 얼굴 | gương mặt |
| 이마 | trán |
| 눈썹 | lông mày |
| 눈 | mắt |
| 속눈썹 | lông mi |
| 코 | mũi |
| 귀 | tai |
| 뺨 | má |
| 수염 | râu |
| 입 | miệng |
| 입술 | môi |
| 이 | răng |
| 잇몸 | nướu, lợi |
| 턱 | hàm, quai hàm |
| 턱끝 | cằm |
| 목 | cổ |
| 가슴 | ngực |
| 등 | lưng |
| 배 | bụng |
| 엉덩이 | hông |
| 팔 | cánh tay |
| 겨드랑이 | nách |
| 팔뚝 | cẳng tay |
| 팔꿈치 | khuỷu tay |
| 손가락 | ngón tay |
| 손마디 | khớp đốt ngón tay (đặc biệt là đoạn nối giữa ngón tay và bàn tay) |
| 다리 | chân |
| 무릎 | đầu gối |
| 발목 | mắt cá chân |
| 발꿈치 | gót chân |

Từ vựng là nền tảng của mọi ngôn ngữ. Việc học từ vựng theo chủ đề là phương pháp học tập hiệu quả nhất hiện nay giúp bạn nhanh chóng ghi nhớ từ mới nhanh chóng và dễ dàng hơn. Khi học theo chủ đề, các từ vựng tiếng Hàn thông dụng có liên quan sẽ được nhóm lại giúp bạn hiểu ngữ cảnh khi sử dụng các từ ngữ tốt hơn.
Lý do bạn nên học từ vựng tiếng Hàn theo từng chủ đề:
- Hệ thống hóa kiến thức: Các từ vựng cùng chủ đề thường liên quan đến nhau giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và hình thành các nhóm từ.
- Nâng cao khả năng giao tiếp: Khi đã nắm vững các từ vựng theo từng chủ đề, bạn có thể phản xạ giao tiếp nhanh chóng mà không cần phải ngập ngừng.
- Tạo ra ngữ cảnh học tập sinh động: Thay vì học từng từ vựng theo cách rời rạc, việc học theo chủ đề giúp bạn hình dung ra các tình huống cụ thể.
Khóa học tiếng Hàn cơ bản đến nâng cao
Vì sao nhiều người khó nhớ từ vựng tiếng Hàn?
Nhiều người gặp khó khăn trong việc ghi nhớ từ vựng tiếng Hàn do một số nguyên nhân phổ biến. Có nhiều lý do khiến việc học từ vựng tiếng Hàn trở nên khó khăn, chẳng hạn như:
- Thiếu phương pháp học tập hiệu quả: Nhiều người chỉ tập trung vào việc học thuộc lòng từ vựng mà không kết hợp với các hoạt động thực hành.
- Không tạo ra các liên kết: Việc học từ vựng một cách rời rạc khiến bạn khó nhớ lâu.
- Ngữ âm phức tạp: Hệ thống ngữ âm của tiếng Hàn có nhiều quy tắc biến âm, khiến việc phát âm và ghi nhớ từ vựng trở nên khó khăn hơn.
Như chúng ta đã thấy, học tiếng Hàn theo chủ đề là một phương pháp vô cùng hiệu quả. Nó không chỉ giúp bạn ghi nhớ từ vựng một cách hệ thống mà còn giúp bạn vận dụng ngôn ngữ vào các tình huống thực tế. Với cách học này, bạn hoàn toàn có thể học các từ mới tiếng Hàn từ thông dụng đến nâng cao một cách dễ dàng.
⇒ Mời bạn tham khảo:
Học từ vựng tiếng Hàn không khó, bạn chỉ cần áp dụng đúng phương pháp học hiệu quả mà Class for me đã hướng dẫn, chắc chắn bạn sẽ không bao giờ quên được 2000+ từ vựng tiếng Hàn thông dụng này. Để trải nghiệm nhiều hơn những từ vựng cơ bản đến từ vựng nâng cao, bạn hãy khám phá thêm các chương trình học tiếng Hàn nha!


色即是空,空即是色